Khi nhu cầu làm mát đạt mức cực hạn, quạt AC Fulltech mang đến giải pháp làm mát hiệu quả cho máy nén khí!
Máy nén khí đóng vai trò không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và là một trong những thiết bị cốt lõi của quy trình sản xuất hiện đại. Thiết bị hút không khí từ môi trường, nén lên áp suất cao rồi sử dụng khí nén cho nhiều mục đích như cung cấp động lực cho máy móc công nghiệp, vận hành dụng cụ khí nén và cấp khí cho thiết bị sản xuất. Ngoài ra, máy nén khí còn được sử dụng rộng rãi trong hệ thống phanh của xe tải và xe hạng nặng để bảo đảm hiệu quả phanh an toàn, cũng như trong thiết bị y tế như máy thở để cung cấp oxy hoặc hỗn hợp khí duy trì sự sống cho bệnh nhân.
Do được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, máy nén khí thường là thành phần quan trọng của dây chuyền và thậm chí là huyết mạch của toàn bộ nhà máy. Vì vậy, khi máy nén khí ngừng hoạt động, các thiết bị sản xuất liên quan cũng khó tránh khỏi phải dừng theo, gây tổn thất sản lượng và chi phí đáng kể. Trong bối cảnh này, độ bền trở thành một tiêu chí đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp lựa chọn máy nén khí.
Khi đánh giá độ bền của máy nén khí, cần xem xét tổng hợp nhiều yếu tố, trong đó có khả năng tản nhiệt. Máy nén sinh ra lượng nhiệt lớn trong quá trình vận hành; nếu khả năng làm mát không tốt, nhiệt tích tụ có thể khiến thiết bị quá nhiệt, làm giảm hiệu suất và khả năng hoạt động, thậm chí gây sự cố. Vì vậy, lựa chọn hệ thống làm mát và quạt phù hợp là yếu tố then chốt để bảo đảm máy nén khí vận hành hiệu quả và kéo dài tuổi thọ.
FULLTECH cung cấp đầy đủ các dòng quạt làm mát được thiết kế để đáp ứng nhiều loại máy nén khí khác nhau trong ngành. Dưới đây là các thông số quạt AC khuyến nghị cho máy nén khí.
(Thông số quạt dùng cho máy nén khí cỡ lớn)

|
Specification |
UF-300BNA23H1C2A |
|
Size |
Ø398*98.3mm |
|
Rated Voltage |
230V |
|
Frequency |
50/60 Hz |
|
Input Power |
150/200W |
|
Rated Current |
0.9/1.2 A |
|
Locked Current |
1.6/1.56A |
|
Speed |
2650/2950 RPM |
|
Maximum Air Flow |
40.6/45.7 m3/min |
|
Maximum Air Flow |
1435/1615 CFM |
|
Maximum Pressure |
31/29 mmH2O |
|
Maximum Pressure |
1.2/1.1 InchH2O |
|
Noise |
75/78 dB |
|
Weights |
4.5 kg |
|
Certification |
UL、TUV |
(Thông số quạt dùng cho máy nén khí cỡ nhỏ)

|
UF15PC11BTH (Terminal) UF15PC11BWH (Lead Wire) |
UF15PC23BTH (Terminal) UF15PC23BWH (Lead Wire) |
||
|---|---|---|---|
| Rated Voltage | 115 V | 230 V | |
| Frequency | 50/60 Hz | 50/60 Hz | |
| Input Power | 31/31 W | 29/29 W | |
| Rated Current | 0.26/0.25 A | 0.12/0.12 A | |
| Locked Current | 0.41/0.43 A | 0.19/0.19 A | |
| Speed | 2850/3400 RPM | 2850/3400 RPM | |
| Maximum Air Flow | 5.8/6.4 m3/min. | 5.8/6.4 m3/min. | |
| Maximum Air Flow | 205/226 CFM | 205/226 CFM | |
| Maximum Pressure | 16/20 mmH2O | 16/20 mmH2O | |
| Maximum Pressure | 0.63/0.79 InchH2O | 0.63/0.79 InchH2O | |
| Noise | 53/58 dB | 53/58 dB | |
| Weights | 0.8 kg | 0.8 kg |

|
UF20TC11BTH(Terminal) UF20TC11BWH(Lead Wire) |
UF20TC23BTH(Terminal) UF20TC23BWH(Lead Wire) |
||
|---|---|---|---|
| Rated Voltage | 110 V | 230 V | |
| Frequency | 50/60 Hz | 50/60 Hz | |
| Input Power | 86/121 W | 89/122 W | |
| Rated Current | 0.81/1.05 A | 0.42/0.53 A | |
| Locked Current | 2.8/2.6 A | 1.4/1.3 A | |
| Speed | 2850/3350 RPM | 2850/3350 RPM | |
| Maximum Air Flow | 17.1/20 m³/min. | 17.1/20 m³/min. | |
| Maximum Air Flow | 610/710 CFM | 610/710 CFM | |
| Maximum Pressure | 29.2/36.8 mmH2O | 29.2/36.8 mmH2O | |
| Maximum Pressure | 1.15/1.45 InchH2O | 1.15/1.45 InchH2O | |
| Noise | 68/72 dB | 68/72 dB | |
| Weights | 2.4 kg | 2.4 kg |
Nếu quý khách muốn tìm hiểu thêm về sản phẩm và giải pháp của chúng tôi, vui lòngliên hệ với chúng tôi.. Chúng tôi cam kết cung cấp các công nghệ tản nhiệt hiệu quả và sáng tạo để đáp ứng nhu cầu của nhiều loại thiết bị, nâng cao hiệu suất và độ tin cậy.