UFT15PBPB Series

UFT15PBPB Series
UFT15PBPB Series
Quạt EC

UFT15PBPB Series

Vật liệu khung: Nhôm đúc áp lực hoặc nhựa kỹ thuật
Vật liệu cánh quạt: Nhựa kỹ thuật hoặc thép
Loại ổ trục: Ổ bi
Loại động cơ: Động cơ DC không chổi than
Phương thức bảo vệ: Bảo vệ điện tử
Điện trở cách điện: Above 10MΩ, DC500V
Thử nghiệm chịu điện áp: AC 1,500V (50/60Hz) one minute
Tuổi thọ: Ổ bi: 50.000 giờ (at 40℃)
Chứng nhận an toàn: CE .
Giải thích mã sản phẩm:
UF T15P B P B 11 M1 D 4 A N PF  
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12  

 Giải thích mã sản phẩm:

1. UF: Fulltech 

2. T: Động cơ EC & mã kích thước

3. Loại quạt: B: quạt hướng trục

4. Vật liệu cánh quạt: P: cánh nhựa M: cánh thép

5. Hướng gió B: thổi gió ra phía đế quạt

6. Điện áp đầu vào: 0:115~230V  11:115V  23:230V

7. Tốc độ quay H: tốc độ cao M: tốc độ trung bình L: tốc độ thấp 

8. Động cơ: D: động cơ EC một pha

9. Số cực động cơ: 4: 4P

10. A: sản phẩm tiêu chuẩn

11. Thông số đặc biệt: N: chống cháy nổ ATEX

12. Chức năng đặc biệt: P: PWM (điều khiển tốc độ)  F: FG (phát hiện tốc độ) R: RD (chức năng cảnh báo)

※Mã sản phẩm và thông số kỹ thuật được áp dụng theo thông số thực tế của Fulltech,

không phải tất cả các thông số đều có thể kết hợp với cùng một mã sản phẩm, vui lòng liên hệ Fulltech nếu có yêu cầu về thông số kỹ thuật đặc biệt.

 

※Fulltech bảo lưu quyền sửa đổi dữ liệu và cải tiến thiết kế điện tử, cơ khí mà không cần thông báo trước. Dung sai dữ liệu: +-10%



Nhận báo giá
UFT15PBPB0AM1D4A UFT15PBPB0AH1D4A
Rated Voltage 115 V~230V 115 V~230V
Frequency 50/60 Hz 50/60 Hz
Input Power 16W 20.5 W
Rated Current 0.23 A / 0.14A 0.3 A / 0.17A
Locked Current 0.18 A/ 0.11A 0.14 A / 0.09A
Speed 3000 RPM 3200 RPM
Maximum Air Flow 6.2 m3/min. 6.79 m3/min.
Maximum Air Flow 220 CFM 240 CFM
Maximum Pressure 17.78 mmH2O 17.78 mmH2O
Maximum Pressure 0.70 InchH2O 0.70 InchH2O
Noise 44 dB 60 dB
Weights 0.7 kg 0.7 kg
Chứng nhận an toàn