UFT60BBPB Series

UFT60BBPB Series
UFT60BBPB Series
Quạt EC

UFT60BBPB Series

Vật liệu khung: Nhôm đúc áp lực hoặc nhựa kỹ thuật
Vật liệu cánh quạt: Nhựa kỹ thuật hoặc thép
Loại ổ trục: Ổ bi
Loại động cơ: Động cơ DC không chổi than
Phương thức bảo vệ: Bảo vệ điện tử
Điện trở cách điện: Above 10MΩ, DC500V
Thử nghiệm chịu điện áp: AC 1,500V (50/60Hz) one minute
Tuổi thọ: Ổ bi: 50.000 giờ (at 40℃)
Chứng nhận an toàn: CE .
Giải thích mã sản phẩm:
UF T15P B P B 11 M1 D 4 A N PF  
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12  

 Giải thích mã sản phẩm:

1. UF: Fulltech 

2. T: Động cơ EC & mã kích thước

3. Loại quạt: B: quạt hướng trục

4. Vật liệu cánh quạt: P: cánh nhựa M: cánh thép

5. Hướng gió B: thổi gió ra phía đế quạt

6. Điện áp đầu vào: 0:115~230V  11:115V  23:230V

7. Tốc độ quay H: tốc độ cao M: tốc độ trung bình L: tốc độ thấp 

8. Động cơ: D: động cơ EC một pha

9. Số cực động cơ: 4: 4P

10. A: sản phẩm tiêu chuẩn

11. Thông số đặc biệt: N: chống cháy nổ ATEX

12. Chức năng đặc biệt: P: PWM (điều khiển tốc độ)  F: FG (phát hiện tốc độ) R: RD (chức năng cảnh báo)

※Mã sản phẩm và thông số kỹ thuật được áp dụng theo thông số thực tế của Fulltech,

không phải tất cả các thông số đều có thể kết hợp với cùng một mã sản phẩm, vui lòng liên hệ Fulltech nếu có yêu cầu về thông số kỹ thuật đặc biệt.

 

※Fulltech bảo lưu quyền sửa đổi dữ liệu và cải tiến thiết kế điện tử, cơ khí mà không cần thông báo trước. Dung sai dữ liệu: +-10%



Nhận báo giá
UFT60BBPB0A M1D4A
Rated Voltage 115~230 V
Frequency 50/60 Hz
Input Power 2.0(115V) 2.3(230V) W
Rated Current 0.039(115V) 0.025(230V) A
Locked Current 0.092(115V) 0.044(230V) A
Speed 3850(115V) 3950(230V) RPM
Maximum Air Flow 0.0.54(115V) 0.55(230V) m3/min.
Maximum Air Flow 19.1(115V) 19.4(230V) CFM
Maximum Pressure 4.3(115V) 4.6(230V) mmH2O
Maximum Pressure 0.0.17(115V) 0.18(230V) InchH2O
Noise 31 dB
Weights 0.06 kg
Chứng nhận an toàn