UFT200BMB Series

UFT200BMB Series
UFT200BMB Series
Quạt EC

UFT200BMB Series

Vật liệu khung: Nhôm đúc áp lực hoặc nhựa kỹ thuật
Vật liệu cánh quạt: Nhựa kỹ thuật hoặc thép
Loại ổ trục: Ổ bi
Loại động cơ: Động cơ DC không chổi than
Phương thức bảo vệ: Bảo vệ điện tử
Điện trở cách điện: Above 10MΩ, DC500V
Thử nghiệm chịu điện áp: AC 1,500V (50/60Hz) one minute
Tuổi thọ: Ổ bi: 50.000 giờ (at 40℃)
Chứng nhận an toàn: CE .
Giải thích mã sản phẩm:
UF T15P B P B 11 M1 D 4 A N PF  
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12  

 Giải thích mã sản phẩm:

1. UF: Fulltech 

2. T: Động cơ EC & mã kích thước

3. Loại quạt: B: quạt hướng trục

4. Vật liệu cánh quạt: P: cánh nhựa M: cánh thép

5. Hướng gió B: thổi gió ra phía đế quạt

6. Điện áp đầu vào: 0:115~230V  11:115V  23:230V

7. Tốc độ quay H: tốc độ cao M: tốc độ trung bình L: tốc độ thấp 

8. Động cơ: D: động cơ EC một pha

9. Số cực động cơ: 4: 4P

10. A: sản phẩm tiêu chuẩn

11. Thông số đặc biệt: N: chống cháy nổ ATEX

12. Chức năng đặc biệt: P: PWM (điều khiển tốc độ)  F: FG (phát hiện tốc độ) R: RD (chức năng cảnh báo)

※Mã sản phẩm và thông số kỹ thuật được áp dụng theo thông số thực tế của Fulltech,

không phải tất cả các thông số đều có thể kết hợp với cùng một mã sản phẩm, vui lòng liên hệ Fulltech nếu có yêu cầu về thông số kỹ thuật đặc biệt.

 

※Fulltech bảo lưu quyền sửa đổi dữ liệu và cải tiến thiết kế điện tử, cơ khí mà không cần thông báo trước. Dung sai dữ liệu: +-10%



Nhận báo giá
UFT200BMB11H1D4A UFT200BMB11H1D4A UFT200BMB23H1D4A UFT200BMB11H1D4A
Rated Voltage 115 V 115 V 230 V 230 V
Frequency 50/60 Hz 50/60 Hz 50/60 Hz 50/60 Hz
Input Power 26 W 8.1 W 27.0 W 27.0W
Rated Current 0.40 A 0.13 A 0.24 A 0.08 A
Locked Current 0.1 A 0.1 A 0.1 A 0.1 A
Speed 2200 RPM 1400 RPM 2200 RPM 1400 RPM
Maximum Air Flow 13.0 m3/min. 8.2 m3/min. 13.0 m3/min. 8.2 m3/min.
Maximum Air Flow 460 CFM 290 CFM 460 CFM 290 CFM
Maximum Pressure 11.7 mmH2O 7.1 mmH2O 11.7 mmH2O 7.1 mmH2O
Maximum Pressure 0.46 nchH2O 0.28 InchH2O 0.46 nchH2O 0.28 InchH2O
Noise 55 dB 44 dB 55 dB 44 dB
Weights 1 kg 1 kg 1 kg 1 kg
Chứng nhận an toàn