UF15KMR Series

UF15KMR Series
UF15KMR Series
Quạt hướng trục

UF15KMR Series

Vật liệu khung: Hợp kim nhôm
Vật liệu cánh quạt: Nhựa kỹ thuật PBT, PC, Nylon hoặc kim loại
Loại ổ trục: Ổ bi hoặc bạc đạn tẩm dầu
Loại động cơ: Động cơ cực che hoặc động cơ khởi động bằng tụ điện
Phương thức đấu dây: Dây dẫn ra hoặc đầu nối terminal
Phương thức bảo vệ: Bảo vệ trở kháng hoặc bảo vệ nhiệt
Điện trở cách điện: Trên 100MΩ, DC 500V.
Tuổi thọ: Ổ bi: trên 40.000 giờ (ở nhiệt độ dưới 40°C)
Bạc đạn tẩm dầu: trên 15.000 giờ (ở nhiệt độ dưới 40°C)
Chứng nhận an toàn: CUL, CE, TUV, either UL or ETL
Giải thích mã sản phẩm
UF 12 A (R) 11 B T H N
1 2 3 4 5 6 7 8 9

Giải thích mã sản phẩm:

1. UF: Fulltech 

2. Mã kích thước 

3. Độ dày 

4. Thiết kế đặc biệt C: khởi động bằng tụ điện R: hướng gió ngược M: cánh quạt bằng kim loại CR: khởi động bằng tụ điện + hướng gió ngược

   MR: cánh quạt bằng kim loại + hướng gió ngược E: không khung ngoài A: 3 pha 

5. Điện áp đầu vào

6. Ổ trục B: ổ bi S: bạc đạn tẩm dầu

7. Phương thức đấu điện T: đầu nối terminal W: dây dẫn ra

8. Tốc độ quay H: tốc độ cao M: tốc độ trung bình L: tốc độ thấp 

9. Thông số đặc biệt N: stator đổ keo toàn bộ D: lá thép silicon stator phủ sơn đen nung S: quay thuận/nghịch + bộ bảo vệ nhiệt dạng tròn

F: Cấp cách điện Class F

※Mã sản phẩm và thông số kỹ thuật được áp dụng theo thông số thực tế của Fulltech,

không phải tất cả các thông số đều có thể kết hợp với cùng một mã sản phẩm, vui lòng liên hệ Fulltech nếu có yêu cầu về thông số đặc biệt.

 

※Fulltech bảo lưu quyền sửa đổi dữ liệu và cải tiến thiết kế điện tử, cơ khí mà không cần thông báo trước. Dung sai dữ liệu: +-10%

 

 


Nhận báo giá
UF15KMR11-H UF15KMR23-H
Rated Voltage 115 V 230 V
Frequency 50/60 Hz 50/60 Hz
Input Power 45/45 W 45/45 W
Rated Current 0.54/0.51 A 0.27/0.25 A
Locked Current 0.9/0.8 A 0.44/0.38 A
Speed 2750/3150 RPM 2750/3150 RPM
Maximum Air Flow 6.4/7.2 m3/min. 6.4/7.2 m3/min.
Maximum Air Flow 225/255 CFM 225/255 CFM
Maximum Pressure 12.5/12.5 mmH2O 12.5/12.5 mmH2O
Maximum Pressure 0.5/0.5 InchH2O 0.5/0.5 InchH2O
Noise 58/61 dB 58/61 dB
Weights 1.1 kg 1.1 kg
Chứng nhận an toàn