| Vật liệu khung: | Hợp kim nhôm | ||||||||||||||||||
| Vật liệu cánh quạt: | Nhựa kỹ thuật PBT, PC, Nylon hoặc kim loại | ||||||||||||||||||
| Loại ổ trục: | Ổ bi hoặc bạc đạn tẩm dầu | ||||||||||||||||||
| Loại động cơ: | Động cơ cực che hoặc động cơ khởi động bằng tụ điện | ||||||||||||||||||
| Phương thức đấu dây: | Dây dẫn ra hoặc đầu nối terminal | ||||||||||||||||||
| Phương thức bảo vệ: | Bảo vệ trở kháng hoặc bảo vệ nhiệt | ||||||||||||||||||
| Điện trở cách điện: | Trên 100MΩ, DC 500V. | ||||||||||||||||||
| Tuổi thọ: |
Ổ bi: trên 40.000 giờ (ở nhiệt độ dưới 40°C) Bạc đạn tẩm dầu: trên 15.000 giờ (ở nhiệt độ dưới 40°C) |
||||||||||||||||||
| Chứng nhận an toàn: | CUL, CE, TUV, either UL or ETL | ||||||||||||||||||
| Giải thích mã sản phẩm |
|
Giải thích mã sản phẩm:
1. UF: Fulltech
2. Mã kích thước
3. Độ dày
4. Thiết kế đặc biệt C: khởi động bằng tụ điện R: hướng gió ngược M: cánh quạt bằng kim loại CR: khởi động bằng tụ điện + hướng gió ngược
MR: cánh quạt bằng kim loại + hướng gió ngược E: không khung ngoài A: 3 pha
5. Điện áp đầu vào
6. Ổ trục B: ổ bi S: bạc đạn tẩm dầu
7. Phương thức đấu điện T: đầu nối terminal W: dây dẫn ra
8. Tốc độ quay H: tốc độ cao M: tốc độ trung bình L: tốc độ thấp
9. Thông số đặc biệt N: stator đổ keo toàn bộ D: lá thép silicon stator phủ sơn đen nung S: quay thuận/nghịch + bộ bảo vệ nhiệt dạng tròn
F: Cấp cách điện Class F
※Mã sản phẩm và thông số kỹ thuật được áp dụng theo thông số thực tế của Fulltech,
không phải tất cả các thông số đều có thể kết hợp với cùng một mã sản phẩm, vui lòng liên hệ Fulltech nếu có yêu cầu về thông số đặc biệt.
※Fulltech bảo lưu quyền sửa đổi dữ liệu và cải tiến thiết kế điện tử, cơ khí mà không cần thông báo trước. Dung sai dữ liệu: +-10%
| UF92A11-H | UF92A23-H | |||
|---|---|---|---|---|
| Rated Voltage | 115 V | 230 V | ||
| Frequency | 50/60 Hz | 50/60 Hz | ||
| Input Power | 15/12 W | 16/12 W | ||
| Rated Current | 0.22/0.16 A | 0.12/0.09 A | ||
| Locked Current | 0.29/0.25 A | 0.15/0.13 A | ||
| Speed | 2800/3300 RPM | 2800/3300 RPM | ||
| Maximum Air Flow | 1.1/1.3 m3/min. | 1.1/1.3 m3/min. | ||
| Maximum Air Flow | 38/46 CFM | 38/46 CFM | ||
| Maximum Pressure | 5.6/8.1 mmH2O | 5.6/8.1 mmH2O | ||
| Maximum Pressure | 0.22/0.32 InchH2O | 0.22/0.32 InchH2O | ||
| Noise | 34/38 dB | 34/38 dB | ||
| Weights | 0.45 kg | 0.45 kg |